越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ đốc nhân” (1)
cơ đốc nhân
英语
名Christian
Anh ấy là một Cơ đốc nhân sùng đạo.
He is a devout Christian.
相关词“cơ đốc nhân” (0)
未找到相关词。
短语“cơ đốc nhân” (1)
Anh ấy là một Cơ đốc nhân sùng đạo.
He is a devout Christian.
